secale cereale

Định nghĩa

Danh từ: Secale cereale tên khoa học của cây lúa mạch đen, một loại ngũ cốc hàng năm cứng cáp, được trồng rộng rãiBắc Âu (nơi hạt của nguyên liệu chính làm bánh mì đen) Bắc Mỹ (dùng làm thức ăn gia súc cải tạo đất).

dụ sử dụng
  • (Lúa mạch đen một thành phần chính trong bánh mì đen truyền thống của Đức.)
  • (Nông dânmiền bắc Hoa Kỳ thường trồng lúa mạch đen để cải tạo chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Lúa mạch đen thường được dùng làm cây che phủ để ngăn xói mòn đất.)
  • (Hạt của lúa mạch đen được xay thành bột để làm bánh mì lúa mạch đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúa mạch đen (n): tên thông thường của trong tiếng Việt.
    • Bánh mì làm từ lúa mạch đen vị chua nhẹ giàu chất . (Bread made from rye has a slightly sour taste and is rich in fiber.)
  • Rye (n): tên tiếng Anh phổ biến của .
    • Rye is a versatile crop used for both food and animal feed. (Lúa mạch đen một loại cây trồng đa năng được dùng cho cả thực phẩm thức ăn chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mạch đen: tên gọi khác của lúa mạch đen.
    • Cây mạch đen phát triển tốtvùng khí hậu lạnh. (Cây mạch đen phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Bánh mì lúa mạch đen: loại bánh mì làm từ bột .
    • Bánh mì lúa mạch đen thường màu nâu sẫm kết cấu đặc. (Bánh mì lúa mạch đen thường màu nâu sẫm kết cấu đặc.)
  • Rượu whisky lúa mạch đen: loại rượu mạnh chưng cất từ .
    • Rượu whisky lúa mạch đen hương vị cay nồng đặc trưng. (Rượu whisky lúa mạch đen hương vị cay nồng đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
secale cereale
A farmer harvests secale cereale in a golden field.